fbpx
Chủ Nhật, Tháng Mười Hai 6, 2020
Home BỆNH HUYẾT ÁP Chỉ số huyết áp trung bình của từng độ tuổi

Chỉ số huyết áp trung bình của từng độ tuổi

Tìm hiểu kỹ mức huyết áp trung bình của mỗi độ tuổi là bước đầu tiên trong việc bảo vệ sức khỏe trước các bệnh lý liên quan đến áp lực máu.

Các bệnh lý liên quan đến huyết áp luôn là mối bận tâm hàng đầu của không ít người. Vì vậy, mọi người luôn cố gắng kiểm soát sao cho giữ mức huyết áp của bản thân ở mức bình thường.

Vậy, bạn đã biết huyết áp bình thường là gì? Các chỉ số huyết áp trung bình ở từng độ tuổi là bao nhiêu? Hãy cùng Hello Bacsi tìm hiểu qua bài viết sau nhé.

Huyết áp bình thường là gì?
Bạn có thể hiểu rằng huyết áp bình thường (chỉ số huyết áp trung bình) là phạm vi giá trị của áp lực máu mà một người khỏe mạnh có được. Chỉ số huyết áp có thể dao động bởi nhiều yếu tố, ví dụ như chế độ ăn uống hay tâm lý… Tuy nhiên, thay đổi này thường không đáng kể. Mặt khác, nếu áp lực máu đột ngột tăng cao hoặc hạ xuống quá thấp, bạn có nguy cơ đang mắc bệnh huyết áp.

Sau khi tiến hành đo huyết áp, để xác định áp lực máu của bạn có bình thường hay không, bác sĩ sẽ dựa vào hai thông số của huyết áp tâm trương và huyết áp tâm thu. Bạn có thể tìm hiểu chi tiết hơn qua bảng phân loại sau đây:

Chỉ số huyết áp trung bình theo từng độ tuổi
Theo thống kê từ nhiều chuyên gia, mỗi độ tuổi đều có một mức huyết áp trung bình tương ứng. Điều này có nghĩa là theo thời gian, giá trị huyết áp của bạn sẽ thay đổi. Do đó, việc đo huyết áp định kỳ là điều cần thiết để hiểu rõ tình trạng sức khỏe của mình.

Nhằm thuận lợi cho việc hiểu rõ chỉ số huyết áp trung bình của bản thân, bạn và người thân nên tham khảo danh sách dưới đây:

Trẻ sơ sinh từ 1–12 tháng
Chỉ số đo huyết áp bình thường là 75/50mmHg, giá trị cao nhất có thể đạt tới là 100/70mmHg.

Trẻ nhỏ từ 1–5 tuổi
Chỉ số huyết áp trung bình là 80/50mmHg, mức tối đa đạt được là 110/80mmHg.

Trẻ em khoảng 6–13 tuổi
Giá trị huyết áp trung bình là 85/55 mmHg, mức huyết áp tối đa đạt 120/80mmHg.

Trẻ trong độ tuổi 13–15
Thông số huyết áp trung bình đạt mức 95/60mmHg, giá trị cao nhất là 104/70mmHg.

Trẻ vị thành niên từ 15–19 tuổi
Chỉ số huyết áp tối thiểu là 105/73mmHg, trung bình là 117/77mmHg và tối đa là 120/81mmHg.

Thanh niên khoảng đầu 20 (20–24 tuổi)
Mức huyết áp thấp nhất, bình thường và cao nhất lần lượt là 108/75mmHg, 120/79mmHg và 132/83mmHg.

Thanh niên trong độ tuổi 25–29
Các giá trị tối thiểu, trung bình và tối đa lần lượt gồm 109/76mmHg, 121/80 mmHg và 133/84 mmHg.

Người trưởng thành khoảng 30–34 tuổi
Những người này thường có chỉ số huyết áp dao động từ 110/77mmHg đến 134/85mmHg, giá trị trung bình là 122/81mmHg.

Người trưởng thành từ 35–39 tuổi
Phạm vi bình thường của chỉ số huyết áp là 111/78 – 135/86mmHg. Chỉ số trung bình vào khoảng 123/82mmHg.

Trung niên trong khoảng 40–44 tuổi
Chỉ số huyết áp bình thường là 125/83mmHg. Trong đó, mức tối thiểu là 112/79mmHg, tối đa 137/87mmHg.

Trung niên từ 45–49 tuổi
Giá trị trung bình, tối thiểu và tối đa lần lượt là 127/64mmHg, 115/80mmHg và 139/88mmHg.

Người cao tuổi (50–54)
Phạm vi lý tưởng của chỉ số huyết áp ở những người này là 116/81 – 142/89mmHg. Trong đó, giá trị trung bình là 129/85mmHg.

Người lớn tuổi (55–59)
Chỉ số huyết áp ở những người này thường rơi vào khoảng 118/82 – 144/90mmHg. Giá trị trung bình là 131/86mmHg.

Người từ 60 tuổi trở lên
Ở những người lớn tuổi như vậy, chỉ số huyết áp trung bình của họ là 134/87mmHg. Đồng thời, mức tối thiểu và tối đa lần lượt là 121/83mmHg và 147/91mmHg.

Phòng ngừa bệnh huyết áp
Chỉ số đo huyết áp dễ dàng thay đổi đáng kể bởi nhiều yếu tố. Nếu không kiểm soát tốt mức độ dao động của áp lực máu, bạn có nguy cơ phải đối mặt với một loạt biến chứng nguy hiểm. Do đó, chủ động phòng ngừa bệnh huyết áp ngay từ đầu là phương pháp tốt nhất để bảo vệ sức khỏe của chính mình. Trong đó, áp dụng chế độ ăn uống hợp lý và thường xuyên rèn luyện thể chất là hai yếu tố cơ bản hàng đầu.

Chế độ ăn uống lành mạnh
Cân bằng các thành phần dinh dưỡng trong khẩu phần ăn là điều tiên quyết bạn cần làm, bao gồm:
*Tinh bột
*Protein (chất đạm)
*Chất béo
*Chất xơ
*Vitamin và khoáng chất
Ngoài ra, bạn cũng cần lưu ý hạn chế tiêu thụ natri (muối) để tránh giữ nước quá nhiều trong cơ thể, gây tăng huyết áp.
Thường xuyên tập thể dục
Rèn luyện thể chất đều đặn luôn là biện pháp nâng cao sức khỏe, cải thiện sức đề kháng tốt nhất. Điều này áp dụng cho tất cả mọi người. Do đó, nếu bạn muốn phòng ngừa bệnh tật, chẳng hạn như bệnh huyết áp, hãy cố gắng tập thói quen tập thể dục thường xuyên nhé. Bạn có thể tham khảo ý kiến bác sĩ về những bài tập phù hợp nếu thể trạng bạn đặc biệt.

- Advertisment -

Tin mới nhất

Ngâm nước ấm đúng cách để giảm đau bệnh trĩ

Không phải ai cũng biết đến hiệu quả của các ngâm nước ấm giảm đau do bệnh trĩ. Giúp co búi trĩ, giảm triệu...

Bệnh trĩ lâu năm điều trị như thế nào?

Việc điều trị bệnh trĩ lâu năm có vai trò hết sức quan trọng vì nếu kéo dài quá lâu không những ảnh hưởng...

101 mẹo chăm con cực nhàn, không lo con ốm

Biếng ăn, muỗi đốt, đái dầm, hăm tã, rôm sẩy….  là vẫn đề bé nào cũng gặp, tại đây tổng hợp đủ 101 mẹo...

Tuyệt chiêu kích thích trẻ ăn ngon mỗi ngày

Một vấn đề mà các bậc cha mẹ quan ngại sâu sắc chính là tình trạng trẻ biếng ăn bởi trẻ biếng ăn kéo...